中文圣经
← Từ vựng
拳头
quán tou
HSK 7
nắm taysản phẩm hàng đầulõitrọng tâm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拳

fist; various forms of boxing

bộ thủ 手thành phần ⿱龹手Chữ khó đọc · quán
头

head; chief, boss; first, top

bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 4 câu