中文圣经
← Từ vựng
拿八
ná bā
Nabal

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

拿

to bring, to grasp, to hold, to take

bộ thủ 手thành phần ⿱合手
八

eight; all around, all sides

bộ thủ 八

Xuất hiện trong 18 câu