中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
拿
八
ná bā
+ Thêm vào bộ của tôi
Nabal
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ
手
thành phần
⿱合手
八
eight; all around, all sides
bộ thủ
八
Xuất hiện trong 18 câu
I SA-MU-ÊN 25:3
I SA-MU-ÊN 25:4
I SA-MU-ÊN 25:5
I SA-MU-ÊN 25:9
I SA-MU-ÊN 25:10
I SA-MU-ÊN 25:14
I SA-MU-ÊN 25:19
I SA-MU-ÊN 25:25
I SA-MU-ÊN 25:26
I SA-MU-ÊN 25:34
I SA-MU-ÊN 25:36
I SA-MU-ÊN 25:37
I SA-MU-ÊN 25:38
I SA-MU-ÊN 25:39
I SA-MU-ÊN 27:3
I SA-MU-ÊN 30:5
II SA-MU-ÊN 2:2
II SA-MU-ÊN 3:3