中文圣经
Từ vựng
guà qǐ

treo lên; tạm dừng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to suspend, to put up, to hang; suspense

bộ thủ thành phần ⿰扌圭

to begin, to initiate; to rise, to stand up

bộ thủ thành phần ⿺走己

Xuất hiện trong 4 câu