← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
挂起
guà qǐ
treo lêntạm dừng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
挂
to suspend, to put up, to hang; suspense
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌圭
起
to begin, to initiate; to rise, to stand up
bộ thủ 走thành phần ⿺走己
to suspend, to put up, to hang; suspense
to begin, to initiate; to rise, to stand up