中文圣经
Từ vựng
tiǎo suō

kích động; xúc phát; gợi mở

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to select, to choose; picky, choosy; a load

bộ thủ thành phần ⿰扌兆

to make mischief; to instigate, to incite

bộ thủ thành phần ⿰口夋

Xuất hiện trong 6 câu