中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
挣
zhèng
HSK 5
kiếm; cố gắng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
挣
to struggle, to strive, to endeavor
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌争
Xuất hiện trong 7 câu
SÁNG THẾ 27:40
QUAN ÁN 16:9
QUAN ÁN 16:12
THI THIÊN 2:3
GIÊ-RÊ-MI 5:5
MÁC 5:4
LU-CA 8:29