中文圣经
← Từ vựng
挣
zhèng
HSK 5
kiếmcố gắng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

挣

to struggle, to strive, to endeavor

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌争

Xuất hiện trong 7 câu