中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
挺
tǐng
HSK 2
+ Thêm vào bộ của tôi
thẳng
thấp
nổi lên
mở rộng
đứng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
挺
to straighten, to stand upright; rigid, stiff
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌廷
Xuất hiện trong 4 câu
GIÓP 15:26
THI THIÊN 75:5
Ê-SAI 3:16
HÊ-BƠ-RƠ 12:12