中文圣经
← Từ vựng
挺
tǐng
HSK 2
thẳngthấpnổi lênmở rộngđứng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

挺

to straighten, to stand upright; rigid, stiff

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌廷

Xuất hiện trong 4 câu