← Từ vựng
挺
tǐng
HSK 2
thẳng; thấp; nổi lên; mở rộng; đứng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
挺
to straighten, to stand upright; rigid, stiff
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌廷
thẳng; thấp; nổi lên; mở rộng; đứng
📄 Trang luyện viết (PDF)to straighten, to stand upright; rigid, stiff