← Từ vựng
捏造
niē zào
bịa đặt; tạo dựng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
捏
to knead, to mold, to pinch
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌圼
造
to build, to construct, to invent, to manufacture
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶告
bịa đặt; tạo dựng
📄 Trang luyện viết (PDF)to knead, to mold, to pinch
to build, to construct, to invent, to manufacture