中文圣经
Từ vựng
niē zào

bịa đặt; tạo dựng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to knead, to mold, to pinch

bộ thủ thành phần ⿰扌圼

to build, to construct, to invent, to manufacture

bộ thủ thành phần ⿺辶告

Xuất hiện trong 5 câu