中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
损
sǔn
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
thiệt hại
giảm
làm tổn thương
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
损
to damage, to harm
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌员
Xuất hiện trong 7 câu
SÁNG THẾ 4:23
GIÓP 35:6
CHÂM NGÔN 6:33
Ê-SAI 30:26
ĐA-NIÊN 6:23
CÔNG VỤ 27:21
I CÔ-RINH 11:17