中文圣经
Từ vựng
sǔn
HSK 7

thiệt hại; giảm; làm tổn thương

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to damage, to harm

bộ thủ thành phần ⿰扌员

Xuất hiện trong 7 câu