中文圣经
← Từ vựng
捧
pěng
HSK 7
cầmnâng niuca tụngnắm đầy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

捧

to hold or offer with both hands

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌奉Chữ khó đọc · pěng

Xuất hiện trong 4 câu