中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
捧
pěng
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
cầm
nâng niu
ca tụng
nắm đầy
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
捧
to hold or offer with both hands
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌奉
Chữ khó đọc · pěng
Xuất hiện trong 4 câu
XUẤT AI-CẬP 9:8
LÊ-VI 16:12
QUAN ÁN 7:6
I CÁC VUA 20:10