中文圣经
← Từ vựng
据我看
jù wǒ kàn
theo tôi thấytôi thấy rằngtheo ý tôi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

据

to possess, to occupy; position; base

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌居
我

I, me, my; our, us

bộ thủ 戈thành phần ⿰扌戈
看

to look, to see; to examine, to scrutinize

bộ thủ 目thành phần ⿱手目

Xuất hiện trong 4 câu