← Từ vựng
据我看
jù wǒ kàn
theo tôi thấy; tôi thấy rằng; theo ý tôi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
据
to possess, to occupy; position; base
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌居
我
I, me, my; our, us
bộ thủ 戈thành phần ⿰扌戈
看
to look, to see; to examine, to scrutinize
bộ thủ 目thành phần ⿱手目