中文圣经
Từ vựng
tàn tīng

tìm hiểu; thăm dò; nghe ngóng; hỏi thăm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to find, to locate; to grope for, to search for

bộ thủ thành phần ⿰扌⿱?木

to hear, to listen; to understand; to obey

bộ thủ thành phần ⿰口斤

Xuất hiện trong 4 câu