← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
探听
tàn tīng
tìm hiểuthăm dònghe ngónghỏi thăm
Hỏi về từ này
Chữ Hán
探
to find, to locate; to grope for, to search for
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌⿱?木
听
to hear, to listen; to understand; to obey
bộ thủ 口thành phần ⿰口斤
to find, to locate; to grope for, to search for
to hear, to listen; to understand; to obey