中文圣经
Từ vựng
tàn zǐ

gián điệp; thăm dò; trinh sát

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to find, to locate; to grope for, to search for

bộ thủ thành phần ⿰扌⿱?木

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 5 câu