← Từ vựng
探子
tàn zǐ
gián điệp; thăm dò; trinh sát
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
探
to find, to locate; to grope for, to search for
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌⿱?木
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
gián điệp; thăm dò; trinh sát
📄 Trang luyện viết (PDF)to find, to locate; to grope for, to search for
son, child; seed, egg; fruit; small thing