中文圣经
← Từ vựng
接上
jiē shàng
kết nốinắntiếp tụcnối lại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

接

to connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌妾
上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 7 câu