← Từ vựng
接上
jiē shàng
kết nối; nắn; tiếp tục; nối lại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
接
to connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌妾
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一