← Từ vựng
推开
tuī kāi
HSK 3
đẩy mở; từ chối; xẩy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
推
to push; to expel; to drive; to decline
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌隹
开
to open; to start, to initiate, to begin
bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾
đẩy mở; từ chối; xẩy
📄 Trang luyện viết (PDF)to push; to expel; to drive; to decline
to open; to start, to initiate, to begin