中文圣经
← Từ vựng
推开
tuī kāi
HSK 3
đẩy mởtừ chốixẩy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

推

to push; to expel; to drive; to decline

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌隹
开

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ 廾thành phần ⿱一廾

Xuất hiện trong 4 câu