中文圣经
Từ vựng
tí bá
HSK 7

thăng chức; nâng cấp; bắt; lựa chọn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to hold in the hand; to lift, to raise

bộ thủ thành phần ⿰扌是

to uproot, to pull out; to select, to promote

bộ thủ thành phần ⿰扌犮

Xuất hiện trong 5 câu