← Từ vựng
提拔
tí bá
HSK 7
thăng chức; nâng cấp; bắt; lựa chọn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
提
to hold in the hand; to lift, to raise
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是
拔
to uproot, to pull out; to select, to promote
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌犮
thăng chức; nâng cấp; bắt; lựa chọn
📄 Trang luyện viết (PDF)to hold in the hand; to lift, to raise
to uproot, to pull out; to select, to promote