中文圣经
Từ vựng
jiū zhù

nắm; bắt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pinch, to grasp

bộ thủ thành phần ⿰扌秋

to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop

bộ thủ thành phần ⿰亻主

Xuất hiện trong 4 câu