中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
揪
住
jiū zhù
+ Thêm vào bộ của tôi
nắm
bắt
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
揪
to pinch, to grasp
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌秋
Chữ khó đọc · jiū
住
to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻主
Xuất hiện trong 4 câu
CHÂM NGÔN 26:17
XA-CHA-RI 14:13
CÔNG VỤ 16:19
CÔNG VỤ 18:17