中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
揭
jiē
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
mở
phơi bày
bóc mặt nạ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
揭
to lift off a cover; to reveal, to divulge; surname
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌曷
Xuất hiện trong 7 câu
XUẤT AI-CẬP 34:34
XUẤT AI-CẬP 34:35
Ê-SAI 47:2
GIÊ-RÊ-MI 13:22
GIÊ-RÊ-MI 13:26
NA-HÂM 3:5
II CÔ-RINH 3:14