← Từ vựng
揭
jiē
HSK 6
mở; phơi bày; bóc mặt nạ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
揭
to lift off a cover; to reveal, to divulge; surname
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌曷
mở; phơi bày; bóc mặt nạ
📄 Trang luyện viết (PDF)to lift off a cover; to reveal, to divulge; surname