中文圣经
Từ vựng
jiē
HSK 6

mở; phơi bày; bóc mặt nạ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to lift off a cover; to reveal, to divulge; surname

bộ thủ thành phần ⿰扌曷

Xuất hiện trong 7 câu