中文圣经
Từ vựng
chān
HSK 7

giúp; đỡ; trộn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to mix; to support, to sustain, to lend a hand

bộ thủ thành phần ⿰扌⿱免⺀

Xuất hiện trong 7 câu