中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
搀
chān
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
giúp
đỡ
trộn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
搀
to mix; to support, to sustain, to lend a hand
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌⿱免⺀
Chữ khó đọc · chān
Xuất hiện trong 7 câu
XUẤT AI-CẬP 16:31
LÊ-VI 6:17
II CÁC VUA 5:18
THI THIÊN 73:23
Ê-SAI 1:22
Ê-SAI 19:14
KHẢI THỊ 8:7