中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
摆
手
bǎi shǒu
vẫy tay; có cử chỉ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
摆
to arrange, to display; pendulum, swing
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌罢
手
hand
bộ thủ
手
Xuất hiện trong 4 câu
Ê-SAI 33:15
CÔNG VỤ 12:17
CÔNG VỤ 19:33
CÔNG VỤ 21:40