中文圣经
Từ vựng
bǎi shǒu

vẫy tay; có cử chỉ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to arrange, to display; pendulum, swing

bộ thủ thành phần ⿰扌罢

hand

bộ thủ

Xuất hiện trong 4 câu