中文圣经
← Từ vựng
摩拉大
mó lā dà
Moladah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

摩

to scour, to rub, to grind; friction

bộ thủ 手thành phần ⿸麻手
拉

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人

Xuất hiện trong 4 câu