← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
摩拉大
mó lā dà
Moladah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
摩
to scour, to rub, to grind; friction
bộ thủ 手thành phần ⿸麻手
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人