中文圣经
Từ vựng
mō suǒ
HSK 7

sờ mò; thăm dò; từ tốn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to caress, to stroke, to gently touch

bộ thủ thành phần ⿰扌莫

cable, rope; rules, laws; to demand, to exact; to search, to inquire

bộ thủ thành phần ⿱⿱十冖糸

Xuất hiện trong 4 câu