中文圣经
Từ vựng
sī suì

xé nát; rách

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to rip, to tear; to buy cloth

bộ thủ thành phần ⿰扌斯

to break, to smash; broken, busted

bộ thủ thành phần ⿰石卒

Xuất hiện trong 9 câu