← Từ vựng
撕碎
sī suì
xé nát; rách
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
撕
to rip, to tear; to buy cloth
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌斯
碎
to break, to smash; broken, busted
bộ thủ 石thành phần ⿰石卒
xé nát; rách
📄 Trang luyện viết (PDF)to rip, to tear; to buy cloth
to break, to smash; broken, busted