中文圣经
← Từ vựng
播
bō
HSK 6
gieophát sónglan tỏa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

播

to sow seeds, to scatter; to broadcast, to spread

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌番

Xuất hiện trong 5 câu