中文圣经
← Từ vựng
操作
cāo zuò
HSK 4
thao tácvận hành

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

操

to conduct, to manage, to run

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌喿
作

to make; to write, to compose; to act, to perform

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻乍

Xuất hiện trong 4 câu