← Từ vựng
收存
shōu cún
lưu giữ; giao nhận; lưu trữ an toàn; tích trữ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
收
to collect, to gather, to harvest
bộ thủ 攵thành phần ⿰丩攵
存
to exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit
bộ thủ 子thành phần ⿸才子
lưu giữ; giao nhận; lưu trữ an toàn; tích trữ
📄 Trang luyện viết (PDF)to collect, to gather, to harvest
to exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit