中文圣经
← Từ vựng
攻
gōng
HSK 7
tấn côngbuộc tội

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

攻

to accuse; to assault; to criticize

bộ thủ 攵thành phần ⿰工攵

Xuất hiện trong 7 câu