中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
攻
gōng
HSK 7
tấn công; buộc tội
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
攻
to accuse; to assault; to criticize
bộ thủ
攵
thành phần
⿰工攵
Xuất hiện trong 7 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:20
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:52
QUAN ÁN 7:11
II LỊCH SỬ 22:1
GIÁO HUẤN 4:12
Ê-SAI 10:32
Ê-SAI 14:12