中文圣经
Từ vựng
fàng xià
HSK 2

đặt xuống; thả ra; từ bỏ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to release, to liberate, to free

bộ thủ thành phần ⿰方攵

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 8 câu