中文圣经
Từ vựng
fàng dàng

buông lung; khêu khăng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to release, to liberate, to free

bộ thủ thành phần ⿰方攵

pond, pool; ripple, shake; to wash away, to wipe out

bộ thủ thành phần ⿱艹汤

Xuất hiện trong 5 câu