← Từ vựng
故土
gù tǔ
quê hương; tổ quốc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
故
reason, cause; happening, instance
bộ thủ 攵thành phần ⿰古攵
土
soil, earth; items made of earth
bộ thủ 土thành phần ⿱十一
quê hương; tổ quốc
📄 Trang luyện viết (PDF)reason, cause; happening, instance
soil, earth; items made of earth