中文圣经
Từ vựng
gù tǔ

quê hương; tổ quốc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

reason, cause; happening, instance

bộ thủ thành phần ⿰古攵

soil, earth; items made of earth

bộ thủ thành phần ⿱十一

Xuất hiện trong 5 câu