← Từ vựng
故意
gù yì
HSK 2
cố ý; cố tình
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
故
reason, cause; happening, instance
bộ thủ 攵thành phần ⿰古攵
意
thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention
bộ thủ 心thành phần ⿱音心
cố ý; cố tình
📄 Trang luyện viết (PDF)reason, cause; happening, instance
thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention