中文圣经
← Từ vựng
故意
gù yì
HSK 2
cố ýcố tình

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

故

reason, cause; happening, instance

bộ thủ 攵thành phần ⿰古攵
意

thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention

bộ thủ 心thành phần ⿱音心

Xuất hiện trong 8 câu