中文圣经
← Từ vựng
敌军
dí jūn
quân thùlực lượng thù địch

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

敌

enemy, foe, rival; to match; to resist

bộ thủ 舌thành phần ⿰舌攵
军

army, military; soldiers, troops

bộ thủ 车thành phần ⿱冖车

Xuất hiện trong 11 câu