← Từ vựng
敌军
dí jūn
quân thù; lực lượng thù địch
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
敌
enemy, foe, rival; to match; to resist
bộ thủ 舌thành phần ⿰舌攵
军
army, military; soldiers, troops
bộ thủ 车thành phần ⿱冖车
quân thù; lực lượng thù địch
📄 Trang luyện viết (PDF)enemy, foe, rival; to match; to resist
army, military; soldiers, troops