中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
整
zhěng
HSK 3
+ Thêm vào bộ của tôi
toàn bộ
trọn vẹn
gọn gàng
sửa
tu sửa
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
整
neat, orderly, whole; to repair, to mend
bộ thủ
攵
thành phần
⿱敕正
Xuất hiện trong 10 câu
SÁNG THẾ 7:6
XUẤT AI-CẬP 26:24
XUẤT AI-CẬP 36:29
LÊ-VI 3:9
LÊ-VI 25:29
LÊ-VI 25:30
DÂN SỐ 11:20
DÂN SỐ 11:21
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:13
GIÔ-SUÊ 8:31