中文圣经
Từ vựng
zhěng yè

cả đêm; xuyên đêm; suốt đêm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

neat, orderly, whole; to repair, to mend

bộ thủ thành phần ⿱敕正

night, dark; under cover of night

bộ thủ thành phần ⿱亠⿰亻夕

Xuất hiện trong 5 câu