← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
整天
zhěng tiān
HSK 3
cả ngàysuốt ngàyhết ngày
Hỏi về từ này
Chữ Hán
整
neat, orderly, whole; to repair, to mend
bộ thủ 攵thành phần ⿱敕正
天
sky, heaven; god, celestial
bộ thủ 大thành phần ⿱一大
neat, orderly, whole; to repair, to mend
sky, heaven; god, celestial