中文圣经
Từ vựng
zhěng tiān
HSK 3

cả ngày; suốt ngày; hết ngày

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

neat, orderly, whole; to repair, to mend

bộ thủ thành phần ⿱敕正

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ thành phần ⿱一大

Xuất hiện trong 9 câu