中文圣经
← Từ vựng
斑点
bān diǎn
HSK 7
nốtvếtsẹo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

斑

freckled, mottled, spotted, striped

bộ thủ 文thành phần ⿲王文王Chữ khó đọc · bān
点

dot, point, speck

bộ thủ 灬thành phần ⿱占灬

Xuất hiện trong 5 câu