← Từ vựng
方舟
fāng zhōu
tàu; thoại tháp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
方
square, rectangle; side; region; flag
bộ thủ 方thành phần ⿱亠?
舟
boat, ship
bộ thủ 舟thành phần ⿻??
Xuất hiện trong 28 câu
SÁNG THẾ 6:14SÁNG THẾ 6:15SÁNG THẾ 6:16SÁNG THẾ 6:18SÁNG THẾ 6:19SÁNG THẾ 7:1SÁNG THẾ 7:7SÁNG THẾ 7:9SÁNG THẾ 7:13SÁNG THẾ 7:14SÁNG THẾ 7:15SÁNG THẾ 7:16SÁNG THẾ 7:17SÁNG THẾ 7:18SÁNG THẾ 7:23SÁNG THẾ 8:4SÁNG THẾ 8:6SÁNG THẾ 8:9SÁNG THẾ 8:10SÁNG THẾ 8:13SÁNG THẾ 8:16SÁNG THẾ 8:19SÁNG THẾ 9:10SÁNG THẾ 9:18MA-THI-Ơ 24:38LU-CA 17:27HÊ-BƠ-RƠ 11:7I PHIA-RƠ 3:20