中文圣经
Từ vựng
fāng zhōu

tàu; thoại tháp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

square, rectangle; side; region; flag

bộ thủ thành phần ⿱亠?

boat, ship

bộ thủ thành phần ⿻??

Xuất hiện trong 28 câu