中文圣经
← Từ vựng
旁非利亚
páng fēi lì yà
Pamphylia

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

旁

side; beside, close, nearby

bộ thủ 方thành phần ⿱立方
非

not, negative, non-; to oppose

bộ thủ 非thành phần ⿰??
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 5 câu