← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
旁非利亚
páng fēi lì yà
Pamphylia
Hỏi về từ này
Chữ Hán
旁
side; beside, close, nearby
bộ thủ 方thành phần ⿱立方
非
not, negative, non-; to oppose
bộ thủ 非thành phần ⿰??
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业