中文圣经
Từ vựng
zú lèi

dân tộc; giống loài

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

race, nationality, ethnicity; tribe, clan

bộ thủ thành phần ⿰方⿱?矢

category, class, group, kind; similar to; to resemble

bộ thủ thành phần ⿱米大

Xuất hiện trong 4 câu