← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
无穷
wú qióng
HSK 7
vô tậnbất tậncùng tận
Hỏi về từ này
Chữ Hán
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
穷
poor, destitute; to exhaust
bộ thủ 穴thành phần ⿱穴力
no, not; lacking, -less
poor, destitute; to exhaust