← Từ vựng
既得
jì dé
đã đạt được; quyền lợi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
既
already, since, then; both; de facto
bộ thủ 旡thành phần ⿰?旡
得
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸
đã đạt được; quyền lợi
📄 Trang luyện viết (PDF)already, since, then; both; de facto
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready