中文圣经
Từ vựng
jì dé

đã đạt được; quyền lợi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

already, since, then; both; de facto

bộ thủ thành phần ⿰?旡

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱旦寸

Xuất hiện trong 5 câu