中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
日
日
rì rì
hàng ngày; mỗi ngày
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
日
sun; day; daytime
bộ thủ
日
thành phần
⿴口一
日
sun; day; daytime
bộ thủ
日
thành phần
⿴口一
Xuất hiện trong 7 câu
II CÁC VUA 25:30
II LỊCH SỬ 24:11
II LỊCH SỬ 30:21
CHÂM NGÔN 8:30
CHÂM NGÔN 8:34
GIÊ-RÊ-MI 52:34
LA-MÃ 14:5