中文圣经
Từ vựng
rì rì

hàng ngày; mỗi ngày

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sun; day; daytime

bộ thủ thành phần ⿴口一

sun; day; daytime

bộ thủ thành phần ⿴口一

Xuất hiện trong 7 câu