中文圣经
Từ vựng
shí kè
HSK 3

thời gian; khoảnh khắc; thời điểm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

time, season; period, era, age

bộ thủ thành phần ⿰日寸

to carve, to engrave; a quarter hour; a moment

bộ thủ thành phần ⿰亥刂

Xuất hiện trong 5 câu