中文圣经
← Từ vựng
明年
míng nián
HSK 1
năm saunăm tới

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

明

bright, clear; to explain, to understand, to shed light

bộ thủ 日thành phần ⿰日月
年

year; anniversary; a person's age

bộ thủ 干thành phần ⿻干?

Xuất hiện trong 8 câu