中文圣经
Từ vựng
xīng chén

sao; chòm sao

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

star, planet; a point of light

bộ thủ thành phần ⿱日生

early morning; fortune, good luck; 5th terrestrial branch

bộ thủ thành phần ⿸厂⿱二?

Xuất hiện trong 6 câu