中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
昨
日
zuó rì
hôm qua
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
昨
yesterday; formerly, in the past
bộ thủ
日
thành phần
⿰日乍
日
sun; day; daytime
bộ thủ
日
thành phần
⿴口一
Xuất hiện trong 6 câu
I SA-MU-ÊN 20:27
II CÁC VUA 9:26
GIÓP 8:9
THI THIÊN 90:4
GIĂNG 4:52
HÊ-BƠ-RƠ 13:8