中文圣经
Từ vựng
zuó rì

hôm qua

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

yesterday; formerly, in the past

bộ thủ thành phần ⿰日乍

sun; day; daytime

bộ thủ thành phần ⿴口一

Xuất hiện trong 6 câu