中文圣经
← Từ vựng
暴雨
bào yǔ
HSK 6
mưa lớncơn bão

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

暴

violent, brutal, tyrannical

bộ thủ 日thành phần ⿱日⿱共水
雨

rain

bộ thủ 雨thành phần ⿻帀?

Xuất hiện trong 7 câu