中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
暴
雨
bào yǔ
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
mưa lớn
cơn bão
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
暴
violent, brutal, tyrannical
bộ thủ
日
thành phần
⿱日⿱共水
雨
rain
bộ thủ
雨
thành phần
⿻帀?
Xuất hiện trong 7 câu
GIÓP 37:6
THI THIÊN 83:15
CHÂM NGÔN 28:3
Ê-SAI 32:2
Ê-XÊ-CHIÊN 13:11
Ê-XÊ-CHIÊN 13:13
Ê-XÊ-CHIÊN 38:22