中文圣经
← Từ vựng
曲
qǔ
HSK 7
bài hátgiai điệu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

曲

crooked, bent; wrong, false

bộ thủ 曰thành phần ⿻曰⿰丨丨

Xuất hiện trong 3 câu