中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
曲
qǔ
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
bài hát
giai điệu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
曲
crooked, bent; wrong, false
bộ thủ
曰
thành phần
⿻曰⿰丨丨
Xuất hiện trong 3 câu
QUAN ÁN 5:27
I SA-MU-ÊN 4:19
GIÁO HUẤN 7:13