← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
有一点
yǒu yì diǎn
một chúthơiphần nào
Hỏi về từ này
Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
点
dot, point, speck
bộ thủ 灬thành phần ⿱占灬
to have, to own, to possess; to exist
one; a, an; alone
dot, point, speck