← Từ vựng
有用
yǒu yòng
HSK 1
hữu ích; có ích
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
用
to use, to employ, to apply; use
bộ thủ 用thành phần ⿵冂?
hữu ích; có ích
📄 Trang luyện viết (PDF)to have, to own, to possess; to exist
to use, to employ, to apply; use