中文圣经
Từ vựng
yǒu yòng
HSK 1

hữu ích; có ích

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

to use, to employ, to apply; use

bộ thủ thành phần ⿵冂?

Xuất hiện trong 4 câu