← Từ vựng
有限
yǒu xiàn
HSK 4
hạn chế; giới hạn; hữu hạn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
限
boundary, limit, line
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝艮
hạn chế; giới hạn; hữu hạn
📄 Trang luyện viết (PDF)to have, to own, to possess; to exist
boundary, limit, line