中文圣经
← Từ vựng
有限
yǒu xiàn
HSK 4
hạn chếgiới hạnhữu hạn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

有

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ 月thành phần ⿸?月
限

boundary, limit, line

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝艮

Xuất hiện trong 6 câu